Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Yên Nhật hôm nay
Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Yên Nhật cho thấy 1 Đô la quần đảo Solomon đổi được bao nhiêu Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SBD = JPY
Cập nhật
1
SBD
=
19.59715619
JPY
+0.21% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SBD = ¥19.59715619 JPY
Tỷ giá nghịch đảo
1 JPY = $0.05102781 SBD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
¥19.54364905
Hiện tại
¥19.59715619
Cao nhất
¥19.59715619
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Yên Nhật
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SBD sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SBD/JPY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SBD sang JPY.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
19.59715619 JPY
2026-11-02
24 giờ qua
+0.041926 JPY
+0.21%
7 ngày qua
+0.167043 JPY
+0.86%
30 ngày qua
+0.027274 JPY
+0.14%
1 năm qua
+0.892182 JPY
+4.77%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
58/100
Thấp nhất
18.59791799 Hôm nay
19.59715619 Cao nhất
20.31749189
18.59791799 Hôm nay
19.59715619 Cao nhất
20.31749189
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.99%
Tháng 12
-0.24%
Tháng 1
+0.60%
Tháng 2
+1.66%
Tháng 3
-1.31%
Tháng 4
+1.60%
Tháng 5
+1.43%
Tháng 6
-3.53%
Tháng 7
+2.52%
Tháng 8
-1.93%
Tháng 9
-0.31%
Tháng 10
+0.21%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SBD/JPY trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SBD sang JPY.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 19.59706141 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
16.14772024 JPY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
14.0896243
–
18.38219043
JPY
Năm biến động
+11.37%
2023
Tỷ giá trung bình
16.83258918 JPY
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
15.39648938
–
18.09289209
JPY
Năm biến động
+5.81%
2024
Tỷ giá trung bình
17.98115174 JPY
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
16.72238461
–
19.18835988
JPY
Năm biến động
+12.24%
2025
Tỷ giá trung bình
18.01149338 JPY
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
16.90200419
–
19.3641761
JPY
Năm biến động
+2.76%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
19.59706141 JPY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
18.85486618
–
20.31749189
JPY
Năm ổn định
+1.73%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.