Tỷ giá Yên Nhật sang Krona Thụy Điển hôm nay

Tỷ giá Yên Nhật sang Krona Thụy Điển cho thấy 1 Yên Nhật đổi được bao nhiêu Krona Thụy Điển. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 JPY = SEK

Cập nhật
Yên Nhật 1 JPY = Krona Thụy Điển 0.06189673 SEK
-0.40% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất kr0.06181454 Hiện tại kr0.06189673 Cao nhất kr0.06204113
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật sang Krona Thụy Điển

Theo dõi xu hướng tỷ giá của JPY sang SEK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá JPY/SEK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JPY sang SEK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.06189673 SEK
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000246 SEK
-0.40%
7 ngày qua
-0.001212 SEK
-1.92%
30 ngày qua
-0.001713 SEK
-2.69%
1 năm qua
-0.000455 SEK
-0.73%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
71/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.05686535
Hôm nay
0.06189673
Cao nhất
0.0639276
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.27%
Tháng 12
-1.84%
Tháng 1
+0.86%
Tháng 2
+2.77%
Tháng 3
-0.71%
Tháng 4
-0.92%
Tháng 5
+2.32%
Tháng 6
+1.09%
Tháng 7
-0.85%
Tháng 8
+5.90%
Tháng 9
-1.84%
Tháng 10
-0.74%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá JPY/SEK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JPY sang SEK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.07712427 SEK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.07712427 SEK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.07300399 – 0.08665593 SEK
Năm biến động +1.15%
2023
Tỷ giá trung bình 0.07563559 SEK
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
0.06972194 – 0.08150453 SEK
Năm biến động -10.17%
2024
Tỷ giá trung bình 0.06985563 SEK
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
0.06432816 – 0.07357145 SEK
Năm biến động -1.64%
2025
Tỷ giá trung bình 0.0655909 SEK
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
0.05847642 – 0.07254975 SEK
Năm biến động -16.31%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.06213081 SEK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.05686535 – 0.0639276 SEK
Năm biến động +5.34%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.