Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Yên Nhật hôm nay
Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Yên Nhật cho thấy 1 Krona Thụy Điển đổi được bao nhiêu Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SEK = JPY
Cập nhật
1
SEK
=
16.20668729
JPY
+0.12% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SEK = ¥16.20668729 JPY
Tỷ giá nghịch đảo
1 JPY = kr0.06170292 SEK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
¥16.12251773
Hiện tại
¥16.20668729
Cao nhất
¥16.21123239
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Krona Thụy Điển sang Yên Nhật
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SEK sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SEK/JPY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SEK sang JPY.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
16.20668729 JPY
2026-11-04
24 giờ qua
+0.018963 JPY
+0.12%
7 ngày qua
+0.348828 JPY
+2.20%
30 ngày qua
+0.485728 JPY
+3.09%
1 năm qua
+0.168745 JPY
+1.05%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
29/100
Thấp nhất
15.64269687 Hôm nay
16.20668729 Cao nhất
17.58540222
15.64269687 Hôm nay
16.20668729 Cao nhất
17.58540222
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.39%
Tháng 12
+1.87%
Tháng 1
-0.85%
Tháng 2
-2.70%
Tháng 3
+0.72%
Tháng 4
+0.93%
Tháng 5
-2.27%
Tháng 6
-1.08%
Tháng 7
+0.85%
Tháng 8
-5.57%
Tháng 9
+1.87%
Tháng 10
+1.06%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SEK/JPY trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SEK sang JPY.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 16.1096631 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
12.97917332 JPY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
11.5398905
–
13.69788131
JPY
Năm biến động
-1.14%
2023
Tỷ giá trung bình
13.23958409 JPY
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
12.26925704
–
14.34268674
JPY
Năm biến động
+11.32%
2024
Tỷ giá trung bình
14.32471716 JPY
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
13.59222948
–
15.54529254
JPY
Năm biến động
+1.67%
2025
Tỷ giá trung bình
15.2900474 JPY
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
13.78364517
–
17.10091074
JPY
Năm biến động
+19.50%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
16.1096631 JPY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
15.64269687
–
17.58540222
JPY
Năm biến động
-4.77%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.