Tỷ giá Yên Nhật sang Shilling Somali hôm nay
Tỷ giá Yên Nhật sang Shilling Somali cho thấy 1 Yên Nhật đổi được bao nhiêu Shilling Somali. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 JPY = SOS
Cập nhật
1
JPY
=
3.61955116
SOS
-0.12% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 JPY = S3.61955116 SOS
Tỷ giá nghịch đảo
1 SOS = ¥0.27627735 JPY
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
S3.6168977
Hiện tại
S3.61955116
Cao nhất
S3.63524767
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật sang Shilling Somali
Theo dõi xu hướng tỷ giá của JPY sang SOS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá JPY/SOS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JPY sang SOS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.61955116 SOS
2026-11-03
24 giờ qua
-0.004411 SOS
-0.12%
7 ngày qua
-0.009109 SOS
-0.25%
30 ngày qua
+0.006449 SOS
+0.18%
1 năm qua
-0.085563 SOS
-2.31%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
42/100
Thấp nhất
3.48688956 Hôm nay
3.61955116 Cao nhất
3.80532946
3.48688956 Hôm nay
3.61955116 Cao nhất
3.80532946
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.96%
Tháng 12
+2.19%
Tháng 1
-1.48%
Tháng 2
-1.35%
Tháng 3
+1.26%
Tháng 4
-1.36%
Tháng 5
-2.03%
Tháng 6
+2.92%
Tháng 7
-1.19%
Tháng 8
+1.80%
Tháng 9
-0.17%
Tháng 10
-0.07%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá JPY/SOS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JPY sang SOS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 4.43191773 SOS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
4.43191773 SOS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.78256624
–
12.88960414
SOS
Năm biến động
-14.39%
2023
Tỷ giá trung bình
4.060742 SOS
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
3.75816468
–
4.44505258
SOS
Năm biến động
-6.65%
2024
Tỷ giá trung bình
3.77600203 SOS
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
3.53490269
–
4.0676368
SOS
Năm biến động
-10.69%
2025
Tỷ giá trung bình
3.82183827 SOS
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
3.61232197
–
4.06070812
SOS
Năm biến động
+0.15%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.61714892 SOS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.48688956
–
3.80532946
SOS
Năm ổn định
-0.62%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.