Tỷ giá Shilling Somali sang Yên Nhật hôm nay
Tỷ giá Shilling Somali sang Yên Nhật cho thấy 1 Shilling Somali đổi được bao nhiêu Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SOS = JPY
Cập nhật
1
SOS
=
0.27699581
JPY
+0.53% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SOS = ¥0.27699581 JPY
Tỷ giá nghịch đảo
1 JPY = S3.61016287 SOS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
¥0.27597041
Hiện tại
¥0.27699581
Cao nhất
¥0.27699581
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Shilling Somali sang Yên Nhật
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SOS sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SOS/JPY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SOS sang JPY.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.27699581 JPY
2026-11-03
24 giờ qua
+0.001448 JPY
+0.53%
7 ngày qua
+0.001731 JPY
+0.63%
30 ngày qua
+0.000217 JPY
+0.08%
1 năm qua
+0.008144 JPY
+3.03%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
59/100
Thấp nhất
0.26278934 Hôm nay
0.27699581 Cao nhất
0.28678855
0.26278934 Hôm nay
0.27699581 Cao nhất
0.28678855
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.97%
Tháng 12
-2.14%
Tháng 1
+1.51%
Tháng 2
+1.37%
Tháng 3
-1.25%
Tháng 4
+1.38%
Tháng 5
+2.08%
Tháng 6
-2.83%
Tháng 7
+1.21%
Tháng 8
-1.77%
Tháng 9
+0.17%
Tháng 10
+0.33%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SOS/JPY trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SOS sang JPY.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.27648115 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.2282504 JPY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0775819
–
0.26437078
JPY
Năm biến động
+16.81%
2023
Tỷ giá trung bình
0.2468025 JPY
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
0.22496922
–
0.26608733
JPY
Năm biến động
+7.12%
2024
Tỷ giá trung bình
0.26512069 JPY
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
0.24584299
–
0.28289322
JPY
Năm biến động
+11.97%
2025
Tỷ giá trung bình
0.26189227 JPY
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
0.24626247
–
0.27683025
JPY
Năm biến động
-0.15%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.27648115 JPY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.26278934
–
0.28678855
JPY
Năm ổn định
+0.89%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.