Tỷ giá Yên Nhật sang Đô la Suriname hôm nay
Tỷ giá Yên Nhật sang Đô la Suriname cho thấy 1 Yên Nhật đổi được bao nhiêu Đô la Suriname. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 JPY = SRD
Cập nhật
1
JPY
=
0.23825996
SRD
-0.26% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 JPY = $0.23825996 SRD
Tỷ giá nghịch đảo
1 SRD = ¥4.19709636 JPY
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.23825996
Hiện tại
$0.23825996
Cao nhất
$0.23889124
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật sang Đô la Suriname
Theo dõi xu hướng tỷ giá của JPY sang SRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá JPY/SRD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JPY sang SRD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.23825996 SRD
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000631 SRD
-0.26%
7 ngày qua
-0.001615 SRD
-0.67%
30 ngày qua
-0.000472 SRD
-0.20%
1 năm qua
-0.011672 SRD
-4.67%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
38/100
Thấp nhất
0.23022557 Hôm nay
0.23825996 Cao nhất
0.25159139
0.23022557 Hôm nay
0.23825996 Cao nhất
0.25159139
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.95%
Tháng 12
+1.10%
Tháng 1
-1.18%
Tháng 2
-2.50%
Tháng 3
+1.50%
Tháng 4
-2.21%
Tháng 5
-1.23%
Tháng 6
+4.01%
Tháng 7
-1.46%
Tháng 8
+0.93%
Tháng 9
+0.05%
Tháng 10
-0.26%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá JPY/SRD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JPY sang SRD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.260538 SRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.18383124 SRD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.1585638
–
0.24260374
SRD
Năm biến động
+34.21%
2023
Tỷ giá trung bình
0.260538 SRD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.23683872
–
0.28224674
SRD
Năm biến động
+7.26%
2024
Tỷ giá trung bình
0.21898843 SRD
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
0.18429985
–
0.26079319
SRD
Năm biến động
-14.05%
2025
Tỷ giá trung bình
0.249209 SRD
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
0.22169385
–
0.26791163
SRD
Năm biến động
+8.37%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.23848639 SRD
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
0.23022557
–
0.25145187
SRD
Năm ổn định
-2.04%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.