Tỷ giá Đô la Suriname sang Yên Nhật hôm nay

Tỷ giá Đô la Suriname sang Yên Nhật cho thấy 1 Đô la Suriname đổi được bao nhiêu Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SRD = JPY

Cập nhật
Đô la Suriname 1 SRD = Yên Nhật 4.19756819 JPY
+0.28% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ¥4.1863063 Hiện tại ¥4.19756819 Cao nhất ¥4.1987647
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Suriname sang Yên Nhật

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SRD sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SRD/JPY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SRD sang JPY.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.19756819 JPY
2026-11-02
24 giờ qua
+0.011563 JPY
+0.28%
7 ngày qua
+0.026789 JPY
+0.64%
30 ngày qua
+0.007907 JPY
+0.19%
1 năm qua
+0.222869 JPY
+5.61%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
60/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
3.97469878
Hôm nay
4.19756819
Cao nhất
4.34356609
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.99%
Tháng 12
-1.08%
Tháng 1
+1.19%
Tháng 2
+2.57%
Tháng 3
-1.48%
Tháng 4
+2.26%
Tháng 5
+1.25%
Tháng 6
-3.86%
Tháng 7
+1.48%
Tháng 8
-0.92%
Tháng 9
-0.05%
Tháng 10
+0.28%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SRD/JPY trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SRD sang JPY.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 5.50717866 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 5.50717866 JPY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.12194793 – 6.30660963 JPY
Năm biến động -25.49%
2023
Tỷ giá trung bình 3.84394311 JPY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.54299934 – 4.22228261 JPY
Năm biến động -6.77%
2024
Tỷ giá trung bình 4.60128736 JPY
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
3.83445592 – 5.42594036 JPY
Năm biến động +16.34%
2025
Tỷ giá trung bình 4.02137818 JPY
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
3.732574 – 4.51072511 JPY
Năm biến động -7.72%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.19357576 JPY
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
3.9769042 – 4.34356609 JPY
Năm ổn định +2.10%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.