Tỷ giá Yên Nhật sang Peso Uruguay hôm nay

Tỷ giá Yên Nhật sang Peso Uruguay cho thấy 1 Yên Nhật đổi được bao nhiêu Peso Uruguay. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 JPY = UYU

Cập nhật
Yên Nhật 1 JPY = Peso Uruguay 0.2547282 UYU
+0.14% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất $U0.25383946 Hiện tại $U0.2547282 Cao nhất $U0.25582843
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật sang Peso Uruguay

Theo dõi xu hướng tỷ giá của JPY sang UYU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá JPY/UYU

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JPY sang UYU.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.2547282 UYU
2026-11-06
24 giờ qua
+0.000363 UYU
+0.14%
7 ngày qua
+0.000513 UYU
+0.20%
30 ngày qua
+0.001408 UYU
+0.56%
1 năm qua
-0.004423 UYU
-1.71%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
67/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.23907993
Hôm nay
0.2547282
Cao nhất
0.26235864
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.15%
Tháng 12
+0.31%
Tháng 1
-1.89%
Tháng 2
+4.30%
Tháng 3
-0.28%
Tháng 4
-0.86%
Tháng 5
-1.77%
Tháng 6
+3.50%
Tháng 7
-1.29%
Tháng 8
+1.76%
Tháng 9
-0.15%
Tháng 10
-0.15%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá JPY/UYU trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JPY sang UYU.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.31608442 UYU
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.31608442 UYU
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.27218407 – 0.3927425 UYU
Năm biến động -21.50%
2023
Tỷ giá trung bình 0.27695132 UYU
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
0.2556211 – 0.31041931 UYU
Năm biến động -9.18%
2024
Tỷ giá trung bình 0.26562519 UYU
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
0.24298932 – 0.29438709 UYU
Năm biến động
2025
Tỷ giá trung bình 0.27507736 UYU
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
0.24848006 – 0.30166447 UYU
Năm biến động -10.06%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.25386433 UYU
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.23907993 – 0.26235864 UYU
Năm ổn định +1.90%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.