Tỷ giá Peso Uruguay sang Yên Nhật hôm nay
Tỷ giá Peso Uruguay sang Yên Nhật cho thấy 1 Peso Uruguay đổi được bao nhiêu Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 UYU = JPY
Cập nhật
1
UYU
=
3.92931908
JPY
-0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 UYU = ¥3.92931908 JPY
Tỷ giá nghịch đảo
1 JPY = $U0.25449702 UYU
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
¥3.90886974
Hiện tại
¥3.92931908
Cao nhất
¥3.93833987
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Uruguay sang Yên Nhật
Theo dõi xu hướng tỷ giá của UYU sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá UYU/JPY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 UYU sang JPY.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.92931908 JPY
2026-11-07
24 giờ qua
-0.000481 JPY
-0.01%
7 ngày qua
+0.015608 JPY
+0.40%
30 ngày qua
-0.012531 JPY
-0.32%
1 năm qua
+0.070572 JPY
+1.83%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
32/100
Thấp nhất
3.81157638 Hôm nay
3.92931908 Cao nhất
4.18270165
3.81157638 Hôm nay
3.92931908 Cao nhất
4.18270165
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.16%
Tháng 12
-0.31%
Tháng 1
+1.93%
Tháng 2
-4.12%
Tháng 3
+0.28%
Tháng 4
+0.87%
Tháng 5
+1.80%
Tháng 6
-3.38%
Tháng 7
+1.31%
Tháng 8
-1.73%
Tháng 9
+0.15%
Tháng 10
+0.24%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá UYU/JPY trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 UYU sang JPY.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 3.93940468 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.20223199 JPY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.54619757
–
3.6739843
JPY
Năm biến động
+27.40%
2023
Tỷ giá trung bình
3.62111692 JPY
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
3.22144905
–
3.91204019
JPY
Năm biến động
+10.11%
2024
Tỷ giá trung bình
3.77585168 JPY
Vị trí: 78/100
Phạm vi hàng năm
3.39688813
–
4.11540725
JPY
Năm biến động
+
2025
Tỷ giá trung bình
3.64353104 JPY
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
3.31494122
–
4.02446783
JPY
Năm biến động
+11.18%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.93940468 JPY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.81157638
–
4.18270165
JPY
Năm ổn định
-1.77%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.