Tỷ giá Yên Nhật sang Som Uzbekistan hôm nay

Tỷ giá Yên Nhật sang Som Uzbekistan cho thấy 1 Yên Nhật đổi được bao nhiêu Som Uzbekistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 JPY = UZS

Cập nhật
Yên Nhật 1 JPY = Som Uzbekistan 75.29652479 UZS
+0.16% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất лв74.81573004 Hiện tại лв75.29652479 Cao nhất лв75.31285625
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật sang Som Uzbekistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của JPY sang UZS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá JPY/UZS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JPY sang UZS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
75.29652479 UZS
2026-11-05
24 giờ qua
+0.123401 UZS
+0.16%
7 ngày qua
-0.768336 UZS
-1.01%
30 ngày qua
+0.755177 UZS
+1.01%
1 năm qua
-2.423063 UZS
-3.12%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
28/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
73.2099408
Hôm nay
75.29652479
Cao nhất
80.57540841
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.22%
Tháng 12
+3.89%
Tháng 1
-2.07%
Tháng 2
-1.12%
Tháng 3
-0.93%
Tháng 4
-0.99%
Tháng 5
-1.25%
Tháng 6
+3.15%
Tháng 7
-2.43%
Tháng 8
+1.90%
Tháng 9
+1.21%
Tháng 10
-0.95%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá JPY/UZS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JPY sang UZS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 84.59053668 UZS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · JPY giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 84.59053668 UZS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
73.94038602 – 96.38434821 UZS
Năm biến động -8.92%
2023
Tỷ giá trung bình 83.6102306 UZS
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
79.31420418 – 88.54920052 UZS
JPY tăng giá +2.00%
2024
Tỷ giá trung bình 83.59788375 UZS
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
77.78869588 – 90.68417337 UZS
Năm biến động -6.60%
2025
Tỷ giá trung bình 84.18254224 UZS
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
75.68318274 – 91.76560868 UZS
Năm biến động -6.68%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 75.60533812 UZS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
73.2099408 – 80.57540841 UZS
JPY giảm giá -1.75%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.