Tỷ giá Som Uzbekistan sang Yên Nhật hôm nay

Tỷ giá Som Uzbekistan sang Yên Nhật cho thấy 1 Som Uzbekistan đổi được bao nhiêu Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 UZS = JPY

Cập nhật
Som Uzbekistan 1 UZS = Yên Nhật 0.01330417 JPY
+0.11% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất ¥0.01321516 Hiện tại ¥0.01330417 Cao nhất ¥0.01336617
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Som Uzbekistan sang Yên Nhật

Theo dõi xu hướng tỷ giá của UZS sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá UZS/JPY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 UZS sang JPY.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01330417 JPY
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000015 JPY
+0.11%
7 ngày qua
+0.000135 JPY
+1.02%
30 ngày qua
-0.000126 JPY
-0.94%
1 năm qua
+0.000437 JPY
+3.40%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
72/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.01241073
Hôm nay
0.01330417
Cao nhất
0.01365935
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.22%
Tháng 12
-3.74%
Tháng 1
+2.11%
Tháng 2
+1.13%
Tháng 3
+0.94%
Tháng 4
+1.00%
Tháng 5
+1.26%
Tháng 6
-3.06%
Tháng 7
+2.49%
Tháng 8
-1.87%
Tháng 9
-1.19%
Tháng 10
+1.14%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá UZS/JPY trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 UZS sang JPY.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.01322836 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · UZS tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01189544 JPY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01037513 – 0.01352441 JPY
Năm biến động +9.80%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01196825 JPY
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.01129316 – 0.01260808 JPY
UZS giảm giá -1.96%
2024
Tỷ giá trung bình 0.01197448 JPY
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.01102728 – 0.01285534 JPY
Năm biến động +7.07%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01190963 JPY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01089733 – 0.01321297 JPY
Năm biến động +7.16%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01322836 JPY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01241073 – 0.01365935 JPY
UZS tăng giá +1.96%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.