Tỷ giá Yên Nhật sang Bolívar Venezuela hôm nay
Tỷ giá Yên Nhật sang Bolívar Venezuela cho thấy 1 Yên Nhật đổi được bao nhiêu Bolívar Venezuela. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 JPY = VES
Cập nhật
1
JPY
=
5.63633781
VES
+0.08% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 JPY = Bs.5.63633781 VES
Tỷ giá nghịch đảo
1 VES = ¥0.17742017 JPY
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Bs.5.63192669
Hiện tại
Bs.5.63633781
Cao nhất
Bs.5.63633781
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật sang Bolívar Venezuela
Theo dõi xu hướng tỷ giá của JPY sang VES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá JPY/VES
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JPY sang VES.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
5.63633781 VES
2026-11-02
24 giờ qua
+0.004411 VES
+0.08%
7 ngày qua
+0.014164 VES
+0.25%
30 ngày qua
+0.187481 VES
+3.44%
1 năm qua
+4.198974 VES
+292.13%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
1.43736427 Hôm nay
5.63633781 Cao nhất
5.65343738
1.43736427 Hôm nay
5.63633781 Cao nhất
5.65343738
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+19.47%
Tháng 12
+24.80%
Tháng 1
+19.87%
Tháng 2
+11.73%
Tháng 3
+3.87%
Tháng 4
+10.59%
Tháng 5
+11.35%
Tháng 6
+21.32%
Tháng 7
+4.41%
Tháng 8
+10.43%
Tháng 9
+3.43%
Tháng 10
+0.08%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá JPY/VES trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JPY sang VES.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 5.05164383 VES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.0500391 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0340771
–
0.12799256
VES
Năm biến động
+221.40%
2023
Tỷ giá trung bình
0.20297296 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.13055112
–
0.25447773
VES
Năm biến động
+94.93%
2024
Tỷ giá trung bình
0.25424006 VES
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.22544548
–
0.33111153
VES
Năm biến động
+29.68%
2025
Tỷ giá trung bình
0.8716406 VES
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
0.3303946
–
1.90410047
VES
Năm biến động
+474.55%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
5.05164383 VES
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.89961615
–
5.65343738
VES
Năm biến động
+196.71%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.