Tỷ giá Shilling Kenya sang Leone Sierra Leone (1964—2022) hôm nay
Tỷ giá Shilling Kenya sang Leone Sierra Leone (1964—2022) cho thấy 1 Shilling Kenya đổi được bao nhiêu Leone Sierra Leone (1964—2022). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 KES = SLE
Cập nhật
1
KES
=
0.17632571
SLE
-7.04% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 KES = Le0.17632571 SLE
Tỷ giá nghịch đảo
1 SLE = KSh5.67132257 KES
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
Le0.17623077
Hiện tại
Le0.17632571
Cao nhất
Le0.17640718
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Shilling Kenya sang Leone Sierra Leone (1964—2022)
Theo dõi xu hướng tỷ giá của KES sang SLE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KES/SLE
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KES sang SLE.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.17632571 SLE
2026-11-05
24 giờ qua
-0.013348 SLE
-7.04%
7 ngày qua
-0.01329 SLE
-7.01%
30 ngày qua
-0.013401 SLE
-7.06%
1 năm qua
-0.003246 SLE
-1.81%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
2/100
Thấp nhất
0.17599845 Hôm nay
0.17632571 Cao nhất
0.19211285
0.17599845 Hôm nay
0.17632571 Cao nhất
0.19211285
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+4.91%
Tháng 12
+1.22%
Tháng 1
+1.74%
Tháng 2
-1.02%
Tháng 3
+0.80%
Tháng 4
-0.23%
Tháng 5
-6.86%
Tháng 6
-1.04%
Tháng 7
+1.53%
Tháng 8
-0.12%
Tháng 9
-7.21%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KES/SLE trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KES sang SLE.
472 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.18728287 SLE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · KES giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình
0.1801869 SLE
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.1745517
–
0.18738275
SLE
KES tăng giá
+5.00%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.18728287 SLE
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.17618095
–
0.19211285
SLE
KES giảm giá
-5.35%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.