Tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Shilling Kenya hôm nay
Tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Shilling Kenya cho thấy 1 Leone Sierra Leone (1964—2022) đổi được bao nhiêu Shilling Kenya. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SLE = KES
Cập nhật
1
SLE
=
5.67219555
KES
+0.06% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SLE = KSh5.67219555 KES
Tỷ giá nghịch đảo
1 KES = Le0.17629858 SLE
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
KSh5.6695766
Hiện tại
KSh5.67219555
Cao nhất
KSh5.67350502
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Shilling Kenya
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SLE sang KES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SLE/KES
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SLE sang KES.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
5.67219555 KES
2026-11-06
24 giờ qua
+0.003492 KES
+0.06%
7 ngày qua
+0.009886 KES
+0.17%
30 ngày qua
+0.40039 KES
+7.59%
1 năm qua
+0.10491 KES
+1.88%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
98/100
Thấp nhất
5.20527383 Hôm nay
5.67219555 Cao nhất
5.68186825
5.20527383 Hôm nay
5.67219555 Cao nhất
5.68186825
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-4.68%
Tháng 12
-1.20%
Tháng 1
-1.71%
Tháng 2
+1.03%
Tháng 3
-0.79%
Tháng 4
+0.23%
Tháng 5
+7.36%
Tháng 6
+1.05%
Tháng 7
-1.51%
Tháng 8
+0.12%
Tháng 9
+7.77%
Tháng 10
+0.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SLE/KES trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SLE sang KES.
473 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 5.55099593 KES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SLE tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình
5.55099593 KES
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.33667059
–
5.7289616
KES
SLE giảm giá
-4.76%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
5.34922468 KES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
5.20527383
–
5.67598253
KES
SLE tăng giá
+5.67%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.