Tỷ giá Shilling Kenya sang Bạt Thái Lan hôm nay
Tỷ giá Shilling Kenya sang Bạt Thái Lan cho thấy 1 Shilling Kenya đổi được bao nhiêu Bạt Thái Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 KES = THB
Cập nhật
1
KES
=
0.25703041
THB
-1.00% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 KES = ฿0.25703041 THB
Tỷ giá nghịch đảo
1 THB = KSh3.89059025 KES
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
฿0.25684599
Hiện tại
฿0.25703041
Cao nhất
฿0.25900266
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Shilling Kenya sang Bạt Thái Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của KES sang THB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KES/THB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KES sang THB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.25703041 THB
2026-11-05
24 giờ qua
-0.002589 THB
-1.00%
7 ngày qua
-0.002707 THB
-1.04%
30 ngày qua
-0.002268 THB
-0.87%
1 năm qua
+0.006126 THB
+2.44%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
78/100
Thấp nhất
0.2397312 Hôm nay
0.25703041 Cao nhất
0.26194373
0.2397312 Hôm nay
0.25703041 Cao nhất
0.26194373
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.56%
Tháng 12
+0.42%
Tháng 1
-1.16%
Tháng 2
+3.69%
Tháng 3
+0.33%
Tháng 4
+0.17%
Tháng 5
+1.85%
Tháng 6
+0.50%
Tháng 7
-1.21%
Tháng 8
+0.72%
Tháng 9
-0.26%
Tháng 10
-0.55%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KES/THB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KES sang THB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.29692434 THB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · KES tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.29692434 THB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.27959813
–
0.31706206
THB
Năm biến động
-4.67%
2023
Tỷ giá trung bình
0.24955025 THB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.21780674
–
0.28035456
THB
Năm biến động
-21.90%
2024
Tỷ giá trung bình
0.26292282 THB
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
0.21676722
–
0.28757777
THB
Năm biến động
+21.62%
2025
Tỷ giá trung bình
0.25413381 THB
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
0.24082848
–
0.26942085
THB
KES giảm giá
-8.04%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.25724236 THB
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
0.2397312
–
0.26194373
THB
KES tăng giá
+5.52%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.