Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Shilling Kenya hôm nay

Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Shilling Kenya cho thấy 1 Bạt Thái Lan đổi được bao nhiêu Shilling Kenya. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 THB = KES

Cập nhật
Bạt Thái Lan 1 THB = Shilling Kenya 3.87694311 KES
+0.15% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất KSh3.87694311 Hiện tại KSh3.87694311 Cao nhất KSh3.88128402
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bạt Thái Lan sang Shilling Kenya

Theo dõi xu hướng tỷ giá của THB sang KES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá THB/KES

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 THB sang KES.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.87694311 KES
2026-11-08
24 giờ qua
+0.005966 KES
+0.15%
7 ngày qua
+0.007766 KES
+0.20%
30 ngày qua
+0.020258 KES
+0.53%
1 năm qua
-0.111327 KES
-2.79%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
17/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
3.81761381
Hôm nay
3.87694311
Cao nhất
4.17133854
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.59%
Tháng 12
-0.42%
Tháng 1
+1.18%
Tháng 2
-3.55%
Tháng 3
-0.33%
Tháng 4
-0.17%
Tháng 5
-1.81%
Tháng 6
-0.50%
Tháng 7
+1.23%
Tháng 8
-0.72%
Tháng 9
+0.26%
Tháng 10
+0.20%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá THB/KES trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 THB sang KES.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 4.01872126 KES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · THB giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.37099079 KES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.15395671 – 3.57656184 KES
Năm biến động +4.90%
2023
Tỷ giá trung bình 4.01872126 KES
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.56691184 – 4.59122605 KES
Năm biến động +28.05%
2024
Tỷ giá trung bình 3.82492967 KES
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
3.47732019 – 4.61324355 KES
Năm biến động -17.78%
2025
Tỷ giá trung bình 3.93747731 KES
Vị trí: 87/100
Phạm vi hàng năm
3.71166523 – 4.15233288 KES
THB tăng giá +8.74%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.88801702 KES
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
3.81761381 – 4.17133854 KES
THB giảm giá -5.56%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.