Tỷ giá Shilling Kenya sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay
Tỷ giá Shilling Kenya sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ cho thấy 1 Shilling Kenya đổi được bao nhiêu Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 KES = TRY
Cập nhật
1
KES
=
0.38472255
TRY
+0.06% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 KES = ₺0.38472255 TRY
Tỷ giá nghịch đảo
1 TRY = KSh2.59927576 KES
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₺0.38449064
Hiện tại
₺0.38472255
Cao nhất
₺0.38472255
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Shilling Kenya sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của KES sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KES/TRY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KES sang TRY.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.38472255 TRY
2026-11-01
24 giờ qua
+0.000232 TRY
+0.06%
7 ngày qua
+0.001885 TRY
+0.49%
30 ngày qua
+0.005958 TRY
+1.57%
1 năm qua
+0.058439 TRY
+17.91%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
0.32565575 Hôm nay
0.38472255 Cao nhất
0.38472255
0.32565575 Hôm nay
0.38472255 Cao nhất
0.38472255
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.34%
Tháng 12
+1.27%
Tháng 1
+1.90%
Tháng 2
+0.10%
Tháng 3
+2.17%
Tháng 4
+1.40%
Tháng 5
+1.55%
Tháng 6
+1.75%
Tháng 7
+1.49%
Tháng 8
+1.32%
Tháng 9
+1.69%
Tháng 10
+0.06%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KES/TRY trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KES sang TRY.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.3742714 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.14020386 TRY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.11530241
–
0.15493773
TRY
Năm biến động
+28.52%
2023
Tỷ giá trung bình
0.16923372 TRY
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
0.14281481
–
0.19041049
TRY
Năm biến động
+23.78%
2024
Tỷ giá trung bình
0.24594898 TRY
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
0.18542998
–
0.273657
TRY
Năm biến động
+45.60%
2025
Tỷ giá trung bình
0.30612208 TRY
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
0.27282371
–
0.33310706
TRY
Năm biến động
+21.66%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.3742714 TRY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.33288822
–
0.38472255
TRY
Năm biến động
+15.57%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.