Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Shilling Kenya hôm nay

Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Shilling Kenya cho thấy 1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ đổi được bao nhiêu Shilling Kenya. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TRY = KES

Cập nhật
Lia Thổ Nhĩ Kỳ 1 TRY = Shilling Kenya 2.59927576 KES
-0.06% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất KSh2.59927576 Hiện tại KSh2.59927576 Cao nhất KSh2.60084352
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Shilling Kenya

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TRY sang KES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TRY/KES

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TRY sang KES.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.59927576 KES
2026-11-02
24 giờ qua
-0.001568 KES
-0.06%
7 ngày qua
-0.011271 KES
-0.43%
30 ngày qua
-0.039054 KES
-1.48%
1 năm qua
-0.465541 KES
-15.19%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
2.59927576
Hôm nay
2.59927576
Cao nhất
3.07072732
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.32%
Tháng 12
-1.26%
Tháng 1
-1.87%
Tháng 2
-0.10%
Tháng 3
-2.12%
Tháng 4
-1.38%
Tháng 5
-1.52%
Tháng 6
-1.72%
Tháng 7
-1.47%
Tháng 8
-1.30%
Tháng 9
-1.66%
Tháng 10
-0.06%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TRY/KES trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TRY sang KES.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 7.19671543 KES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 7.19671543 KES
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
6.45420587 – 8.6728454 KES
Năm biến động -22.19%
2023
Tỷ giá trung bình 5.98993256 KES
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
5.25181137 – 7.00207476 KES
Năm biến động -19.21%
2024
Tỷ giá trung bình 4.11685448 KES
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
3.65420944 – 5.39287116 KES
Năm biến động -31.32%
2025
Tỷ giá trung bình 3.27835833 KES
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
3.00203785 – 3.66537059 KES
Năm biến động -17.80%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.67533017 KES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.59927576 – 3.00401137 KES
Năm biến động -13.47%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.