Tỷ giá Shilling Kenya sang Đô la Đông Caribê hôm nay
Tỷ giá Shilling Kenya sang Đô la Đông Caribê cho thấy 1 Shilling Kenya đổi được bao nhiêu Đô la Đông Caribê. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 KES = XCD
Cập nhật
1
KES
=
0.02079684
XCD
-0.02% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 KES = $0.02079684 XCD
Tỷ giá nghịch đảo
1 XCD = KSh48.08421676 KES
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.02079684
Hiện tại
$0.02079684
Cao nhất
$0.02080805
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Shilling Kenya sang Đô la Đông Caribê
Theo dõi xu hướng tỷ giá của KES sang XCD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KES/XCD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KES sang XCD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02079684 XCD
2026-11-07
24 giờ qua
-0.000005 XCD
-0.02%
7 ngày qua
-0.000013 XCD
-0.06%
30 ngày qua
-0.000013 XCD
-0.06%
1 năm qua
-0.000121 XCD
-0.58%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
15/100
Thấp nhất
0.02073705 Hôm nay
0.02079684 Cao nhất
0.02112969
0.02073705 Hôm nay
0.02079684 Cao nhất
0.02112969
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.12%
Tháng 12
+0.07%
Tháng 1
+0.91%
Tháng 2
-1.02%
Tháng 3
+0.69%
Tháng 4
-0.23%
Tháng 5
-0.05%
Tháng 6
-0.02%
Tháng 7
-0.12%
Tháng 8
-0.22%
Tháng 9
-0.12%
Tháng 10
-0.06%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KES/XCD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KES sang XCD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.02292846 XCD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.02292846 XCD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.021883
–
0.02394926
XCD
KES giảm giá
-8.38%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01942202 XCD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01718116
–
0.02189872
XCD
Năm biến động
-21.51%
2024
Tỷ giá trung bình
0.02016053 XCD
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
0.01648004
–
0.0212574
XCD
Năm biến động
+21.70%
2025
Tỷ giá trung bình
0.02090267 XCD
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
0.02068285
–
0.02112032
XCD
Năm ổn định
+0.22%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.02084269 XCD
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
0.02073705
–
0.02112969
XCD
Năm ổn định
-0.66%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.