Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Shilling Kenya hôm nay

Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Shilling Kenya cho thấy 1 Đô la Đông Caribê đổi được bao nhiêu Shilling Kenya. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XCD = KES

Cập nhật
Đô la Đông Caribê 1 XCD = Shilling Kenya 48.08421676 KES
+0.02% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất KSh48.05831529 Hiện tại KSh48.08421676 Cao nhất KSh48.08421676
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Shilling Kenya

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XCD sang KES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XCD/KES

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XCD sang KES.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
48.08421676 KES
2026-11-07
24 giờ qua
+0.011101 KES
+0.02%
7 ngày qua
+0.029602 KES
+0.06%
30 ngày qua
+0.033302 KES
+0.07%
1 năm qua
+0.277516 KES
+0.58%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
85/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
47.32676953
Hôm nay
48.08421676
Cao nhất
48.2228684
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.12%
Tháng 12
-0.07%
Tháng 1
-0.90%
Tháng 2
+1.03%
Tháng 3
-0.69%
Tháng 4
+0.23%
Tháng 5
+0.05%
Tháng 6
+0.02%
Tháng 7
+0.12%
Tháng 8
+0.22%
Tháng 9
+0.12%
Tháng 10
+0.06%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XCD/KES trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XCD sang KES.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 51.73767758 KES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 43.64565955 KES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
41.75494403 – 45.69758191 KES
XCD tăng giá +9.15%
2023
Tỷ giá trung bình 51.73767758 KES
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
45.66476661 – 58.20328949 KES
Năm biến động +27.41%
2024
Tỷ giá trung bình 49.86017898 KES
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
47.04244288 – 60.67945681 KES
Năm biến động -17.83%
2025
Tỷ giá trung bình 47.840982 KES
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
47.34777229 – 48.3492409 KES
Năm ổn định -0.22%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 47.97878202 KES
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
47.32676953 – 48.2228684 KES
Năm ổn định +0.66%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.