Tỷ giá Som Kyrgyzstan sang Manx pound hôm nay
Tỷ giá Som Kyrgyzstan sang Manx pound cho thấy 1 Som Kyrgyzstan đổi được bao nhiêu Manx pound. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 KGS = IMP
Cập nhật
1
KGS
=
0.00847914
IMP
-0.47% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 KGS = £0.00847914 IMP
Tỷ giá nghịch đảo
1 IMP = лв117.93645592 KGS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
£0.00847222
Hiện tại
£0.00847914
Cao nhất
£0.008498
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Som Kyrgyzstan sang Manx pound
Theo dõi xu hướng tỷ giá của KGS sang IMP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KGS/IMP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KGS sang IMP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00847914 IMP
2026-11-05
24 giờ qua
-0.00004 IMP
-0.47%
7 ngày qua
-0.000108 IMP
-1.25%
30 ngày qua
-0.000171 IMP
-1.98%
1 năm qua
-0.000283 IMP
-3.23%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
44/100
Thấp nhất
0.00825854 Hôm nay
0.00847914 Cao nhất
0.00876255
0.00825854 Hôm nay
0.00847914 Cao nhất
0.00876255
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.75%
Tháng 12
-1.62%
Tháng 1
+1.50%
Tháng 2
+1.40%
Tháng 3
-2.16%
Tháng 4
+0.92%
Tháng 5
+1.51%
Tháng 6
-1.49%
Tháng 7
-0.47%
Tháng 8
+1.90%
Tháng 9
-0.99%
Tháng 10
-0.66%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KGS/IMP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KGS sang IMP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00967806 IMP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00967806 IMP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00732391
–
0.01155965
IMP
Năm biến động
+10.70%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00915725 IMP
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
0.00866671
–
0.00998519
IMP
Năm biến động
-8.61%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00898401 IMP
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
0.00869648
–
0.00934473
IMP
KGS tăng giá
+4.15%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00868833 IMP
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
0.00832048
–
0.00941574
IMP
Năm biến động
-7.41%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00857375 IMP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00825854
–
0.00869568
IMP
Năm ổn định
-0.11%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.