Tỷ giá Som Kyrgyzstan sang Leone Sierra Leone (1964—2022) hôm nay
Tỷ giá Som Kyrgyzstan sang Leone Sierra Leone (1964—2022) cho thấy 1 Som Kyrgyzstan đổi được bao nhiêu Leone Sierra Leone (1964—2022). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 KGS = SLE
Cập nhật
1
KGS
=
0.26198037
SLE
· 24 giờ qua
Tỷ giá
1 KGS = Le0.26198037 SLE
Tỷ giá nghịch đảo
1 SLE = лв3.81707988 KGS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Le0.26198037
Hiện tại
Le0.26198037
Cao nhất
Le0.26198037
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Som Kyrgyzstan sang Leone Sierra Leone (1964—2022)
Theo dõi xu hướng tỷ giá của KGS sang SLE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KGS/SLE
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KGS sang SLE.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.26198037 SLE
2026-11-06
24 giờ qua
+0.000002 SLE
7 ngày qua
+0.00011 SLE
+0.04%
30 ngày qua
-0.019895 SLE
-7.06%
1 năm qua
-0.003314 SLE
-1.25%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
10/100
Thấp nhất
0.25951973 Hôm nay
0.26198037 Cao nhất
0.28301887
0.25951973 Hôm nay
0.26198037 Cao nhất
0.28301887
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+4.80%
Tháng 12
+1.14%
Tháng 1
+0.82%
Tháng 2
Tháng 3
+0.14%
Tháng 4
-0.03%
Tháng 5
-6.81%
Tháng 6
-1.03%
Tháng 7
+1.65%
Tháng 8
+0.10%
Tháng 9
-7.10%
Tháng 10
+0.04%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KGS/SLE trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KGS sang SLE.
473 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.27719288 SLE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · KGS giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình
0.26630536 SLE
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.25786458
–
0.27587193
SLE
KGS tăng giá
+4.57%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.27719288 SLE
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.26106346
–
0.28301887
SLE
KGS giảm giá
-4.75%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.