Tỷ giá Riel Campuchia sang Dram Armenia hôm nay
Tỷ giá Riel Campuchia sang Dram Armenia cho thấy 1 Riel Campuchia đổi được bao nhiêu Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 KHR = AMD
Cập nhật
1
KHR
=
0.08831108
AMD
· 24 giờ qua
Tỷ giá
1 KHR = ֏0.08831108 AMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 AMD = ៛11.32360776 KHR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
֏0.08830917
Hiện tại
֏0.08831108
Cao nhất
֏0.08832227
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Riel Campuchia sang Dram Armenia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của KHR sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KHR/AMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KHR sang AMD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.08831108 AMD
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000002 AMD
7 ngày qua
+0.000014 AMD
+0.02%
30 ngày qua
-0.001068 AMD
-1.19%
1 năm qua
-0.00703 AMD
-7.37%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
6/100
Thấp nhất
0.08785697 Hôm nay
0.08831108 Cao nhất
0.0955245
0.08785697 Hôm nay
0.08831108 Cao nhất
0.0955245
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.06%
Tháng 12
-0.95%
Tháng 1
-0.54%
Tháng 2
+0.53%
Tháng 3
-1.92%
Tháng 4
-0.62%
Tháng 5
-0.31%
Tháng 6
-1.60%
Tháng 7
-0.54%
Tháng 8
-0.41%
Tháng 9
-1.34%
Tháng 10
+
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KHR/AMD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KHR sang AMD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.10675747 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · KHR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.10675747 AMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.09479206
–
0.12787917
AMD
Năm biến động
-18.98%
2023
Tỷ giá trung bình
0.09552413 AMD
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
0.09246461
–
0.10410576
AMD
Năm biến động
+3.53%
2024
Tỷ giá trung bình
0.09647962 AMD
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
0.09346598
–
0.09987013
AMD
Năm ổn định
-0.49%
2025
Tỷ giá trung bình
0.09647815 AMD
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
0.09426354
–
0.09975581
AMD
KHR giảm giá
-3.39%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.08971268 AMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.08785697
–
0.09517809
AMD
KHR giảm giá
-7.21%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.