Tỷ giá Riel Campuchia sang Ngultrum Bhutan hôm nay

Tỷ giá Riel Campuchia sang Ngultrum Bhutan cho thấy 1 Riel Campuchia đổi được bao nhiêu Ngultrum Bhutan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 KHR = BTN

Cập nhật
Riel Campuchia 1 KHR = Ngultrum Bhutan 0.0232092 BTN
+0.04% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Nu.0.02320055 Hiện tại Nu.0.0232092 Cao nhất Nu.0.0232092
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Riel Campuchia sang Ngultrum Bhutan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của KHR sang BTN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KHR/BTN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KHR sang BTN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0232092 BTN
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000009 BTN
+0.04%
7 ngày qua
-0.000085 BTN
-0.36%
30 ngày qua
-0.000676 BTN
-2.83%
1 năm qua
+0.00113 BTN
+5.12%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
58/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.02201882
Hôm nay
0.0232092
Cao nhất
0.02408335
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.23%
Tháng 12
+1.66%
Tháng 1
-0.77%
Tháng 2
+4.92%
Tháng 3
+2.08%
Tháng 4
+0.05%
Tháng 5
-0.62%
Tháng 6
-0.17%
Tháng 7
-0.41%
Tháng 8
+0.74%
Tháng 9
-1.59%
Tháng 10
-0.21%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KHR/BTN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KHR sang BTN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.02344656 BTN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · KHR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01921614 BTN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0181214 – 0.02015299 BTN
KHR tăng giá +9.73%
2023
Tỷ giá trung bình 0.02009139 BTN
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
0.0197123 – 0.02049579 BTN
Năm ổn định +1.54%
2024
Tỷ giá trung bình 0.02054755 BTN
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
0.02013278 – 0.02129971 BTN
KHR tăng giá +4.46%
2025
Tỷ giá trung bình 0.02170962 BTN
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
0.02112276 – 0.02269903 BTN
KHR tăng giá +5.61%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.02344656 BTN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02228493 – 0.02408335 BTN
KHR tăng giá +3.32%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.