Tỷ giá Riel Campuchia sang Colón Costa Rica hôm nay
Tỷ giá Riel Campuchia sang Colón Costa Rica cho thấy 1 Riel Campuchia đổi được bao nhiêu Colón Costa Rica. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 KHR = CRC
Cập nhật
1
KHR
=
0.11144822
CRC
-0.24% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 KHR = ₡0.11144822 CRC
Tỷ giá nghịch đảo
1 CRC = ៛8.97277694 KHR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₡0.11144822
Hiện tại
₡0.11144822
Cao nhất
₡0.11171883
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Riel Campuchia sang Colón Costa Rica
Theo dõi xu hướng tỷ giá của KHR sang CRC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KHR/CRC
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KHR sang CRC.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.11144822 CRC
2026-11-06
24 giờ qua
-0.000264 CRC
-0.24%
7 ngày qua
-0.000136 CRC
-0.12%
30 ngày qua
-0.001578 CRC
-1.40%
1 năm qua
-0.013767 CRC
-10.99%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
10/100
Thấp nhất
0.10984953 Hôm nay
0.11144822 Cao nhất
0.12522357
0.10984953 Hôm nay
0.11144822 Cao nhất
0.12522357
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.56%
Tháng 12
-1.41%
Tháng 1
-4.46%
Tháng 2
-1.14%
Tháng 3
-2.34%
Tháng 4
-0.62%
Tháng 5
+0.05%
Tháng 6
-1.23%
Tháng 7
-1.21%
Tháng 8
+0.54%
Tháng 9
-1.05%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KHR/CRC trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KHR sang CRC.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.15784343 CRC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.15784343 CRC
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.14114921
–
0.17014947
CRC
Năm biến động
-10.10%
2023
Tỷ giá trung bình
0.13181254 CRC
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
0.12692109
–
0.14370008
CRC
Năm biến động
-11.49%
2024
Tỷ giá trung bình
0.12662491 CRC
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
0.12311543
–
0.12990514
CRC
Năm ổn định
-0.54%
2025
Tỷ giá trung bình
0.12557062 CRC
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
0.12192238
–
0.12845644
CRC
Năm ổn định
-2.00%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.11276026 CRC
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.10984953
–
0.12396405
CRC
Năm biến động
-10.10%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.