Tỷ giá Riel Campuchia sang Peso Dominica hôm nay

Tỷ giá Riel Campuchia sang Peso Dominica cho thấy 1 Riel Campuchia đổi được bao nhiêu Peso Dominica. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 KHR = DOP

Cập nhật
Riel Campuchia 1 KHR = Peso Dominica 0.01475829 DOP
-0.07% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất RD$0.01475829 Hiện tại RD$0.01475829 Cao nhất RD$0.01476909
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Riel Campuchia sang Peso Dominica

Theo dõi xu hướng tỷ giá của KHR sang DOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KHR/DOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KHR sang DOP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01475829 DOP
2026-11-06
24 giờ qua
-0.00001 DOP
-0.07%
7 ngày qua
-0.000123 DOP
-0.83%
30 ngày qua
-0.000128 DOP
-0.86%
1 năm qua
-0.001269 DOP
-7.92%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
26/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.01428794
Hôm nay
0.01475829
Cao nhất
0.01607469
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.67%
Tháng 12
-1.58%
Tháng 1
-3.77%
Tháng 2
-0.40%
Tháng 3
-1.62%
Tháng 4
-1.40%
Tháng 5
+2.05%
Tháng 6
-3.32%
Tháng 7
+1.46%
Tháng 8
+1.00%
Tháng 9
+1.45%
Tháng 10
-0.79%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KHR/DOP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KHR sang DOP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.01537954 DOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · KHR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01344346 DOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01281211 – 0.0142051 DOP
KHR giảm giá -3.12%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01362773 DOP
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
0.01318149 – 0.01419669 DOP
KHR tăng giá +3.92%
2024
Tỷ giá trung bình 0.01460012 DOP
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
0.01414972 – 0.01518191 DOP
KHR tăng giá +6.94%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01537954 DOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01465174 – 0.01607469 DOP
KHR tăng giá +3.64%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01491136 DOP
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
0.01428794 – 0.01585017 DOP
KHR giảm giá -6.20%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.