Tỷ giá Riel Campuchia sang Đô la Fiji hôm nay

Tỷ giá Riel Campuchia sang Đô la Fiji cho thấy 1 Riel Campuchia đổi được bao nhiêu Đô la Fiji. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 KHR = FJD

Cập nhật
Riel Campuchia 1 KHR = Đô la Fiji 0.00055378 FJD
+0.39% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất $0.00055104 Hiện tại $0.00055378 Cao nhất $0.00055548
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Riel Campuchia sang Đô la Fiji

Theo dõi xu hướng tỷ giá của KHR sang FJD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KHR/FJD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KHR sang FJD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00055378 FJD
2026-11-06
24 giờ qua
+0.000002 FJD
+0.39%
7 ngày qua
+0.000004 FJD
+0.70%
30 ngày qua
-0.000001 FJD
-0.26%
1 năm qua
-0.000016 FJD
-2.76%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
40/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.00054039
Hôm nay
0.00055378
Cao nhất
0.00057377
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.17%
Tháng 12
-4.04%
Tháng 1
+0.53%
Tháng 2
+1.42%
Tháng 3
-2.92%
Tháng 4
+1.35%
Tháng 5
+2.02%
Tháng 6
-2.12%
Tháng 7
-1.18%
Tháng 8
+2.56%
Tháng 9
-0.62%
Tháng 10
+0.58%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KHR/FJD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KHR sang FJD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.00056761 FJD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00053529 FJD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00051312 – 0.00056786 FJD
KHR tăng giá +3.29%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00054268 FJD
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
0.00052233 – 0.00055974 FJD
Năm ổn định -0.59%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00055267 FJD
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
0.00053579 – 0.0005789 FJD
KHR tăng giá +7.89%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00056761 FJD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0005558 – 0.00058638 FJD
Năm ổn định -1.93%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00055273 FJD
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
0.00054039 – 0.00056847 FJD
Năm ổn định -2.32%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.