Tỷ giá Riel Campuchia sang Rupee Pakistan hôm nay
Tỷ giá Riel Campuchia sang Rupee Pakistan cho thấy 1 Riel Campuchia đổi được bao nhiêu Rupee Pakistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 KHR = PKR
Cập nhật
1
KHR
=
0.0677741
PKR
-0.29% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 KHR = ₨0.0677741 PKR
Tỷ giá nghịch đảo
1 PKR = ៛14.75489817 KHR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₨0.0677741
Hiện tại
₨0.0677741
Cao nhất
₨0.06797227
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Riel Campuchia sang Rupee Pakistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của KHR sang PKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KHR/PKR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KHR sang PKR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0677741 PKR
2026-11-07
24 giờ qua
-0.000198 PKR
-0.29%
7 ngày qua
-0.000027 PKR
-0.04%
30 ngày qua
-0.00033 PKR
-0.48%
1 năm qua
-0.002481 PKR
-3.53%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
5/100
Thấp nhất
0.06762612 Hôm nay
0.0677741 Cao nhất
0.07065129
0.06762612 Hôm nay
0.0677741 Cao nhất
0.07065129
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.77%
Tháng 12
-1.20%
Tháng 1
+0.05%
Tháng 2
+0.19%
Tháng 3
-0.28%
Tháng 4
-0.14%
Tháng 5
-0.38%
Tháng 6
-1.16%
Tháng 7
-0.31%
Tháng 8
-0.33%
Tháng 9
-0.71%
Tháng 10
-0.04%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KHR/PKR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KHR sang PKR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.07019558 PKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · KHR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.05002137 PKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.04285866
–
0.05847806
PKR
Năm biến động
+25.60%
2023
Tỷ giá trung bình
0.06802255 PKR
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
0.05502293
–
0.07406627
PKR
Năm biến động
+24.01%
2024
Tỷ giá trung bình
0.06838904 PKR
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
0.06706221
–
0.06947607
PKR
Năm ổn định
+1.61%
2025
Tỷ giá trung bình
0.07019558 PKR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.06889561
–
0.07317167
PKR
Năm ổn định
+1.00%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.06829751 PKR
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
0.06762612
–
0.07005547
PKR
KHR giảm giá
-3.02%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.