Tỷ giá Riel Campuchia sang Guarani Paraguay hôm nay
Tỷ giá Riel Campuchia sang Guarani Paraguay cho thấy 1 Riel Campuchia đổi được bao nhiêu Guarani Paraguay. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 KHR = PYG
Cập nhật
1
KHR
=
1.49035219
PYG
+1.90% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 KHR = Gs1.49035219 PYG
Tỷ giá nghịch đảo
1 PYG = ៛0.67098234 KHR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Gs1.4618513
Hiện tại
Gs1.49035219
Cao nhất
Gs1.49128697
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Riel Campuchia sang Guarani Paraguay
Theo dõi xu hướng tỷ giá của KHR sang PYG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KHR/PYG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KHR sang PYG.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.49035219 PYG
2026-11-05
24 giờ qua
+0.027744 PYG
+1.90%
7 ngày qua
+0.057905 PYG
+4.04%
30 ngày qua
+0.045773 PYG
+3.17%
1 năm qua
-0.274559 PYG
-15.56%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
25/100
Thấp nhất
1.39918385 Hôm nay
1.49035219 Cao nhất
1.76491142
1.39918385 Hôm nay
1.49035219 Cao nhất
1.76491142
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-6.37%
Tháng 12
+1.67%
Tháng 1
-3.70%
Tháng 2
+0.89%
Tháng 3
-4.32%
Tháng 4
-3.35%
Tháng 5
+0.78%
Tháng 6
-2.90%
Tháng 7
-0.92%
Tháng 8
-1.04%
Tháng 9
-0.47%
Tháng 10
+3.80%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KHR/PYG trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KHR sang PYG.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 1.88589075 PYG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.70708334 PYG
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
1.6656918
–
1.78487081
PYG
KHR tăng giá
+5.30%
2023
Tỷ giá trung bình
1.77371915 PYG
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
1.73306063
–
1.82456274
PYG
Năm ổn định
-0.29%
2024
Tỷ giá trung bình
1.85672873 PYG
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
1.76930759
–
1.97066524
PYG
KHR tăng giá
+8.70%
2025
Tỷ giá trung bình
1.88589075 PYG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.63710744
–
2.01691766
PYG
Năm biến động
-15.47%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.45598246 PYG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.39918385
–
1.69823979
PYG
Năm biến động
-9.04%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.