Tỷ giá Guarani Paraguay sang Riel Campuchia hôm nay
Tỷ giá Guarani Paraguay sang Riel Campuchia cho thấy 1 Guarani Paraguay đổi được bao nhiêu Riel Campuchia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PYG = KHR
Cập nhật
1
PYG
=
0.67098234
KHR
-1.86% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PYG = ៛0.67098234 KHR
Tỷ giá nghịch đảo
1 KHR = Gs1.49035219 PYG
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
៛0.67056175
Hiện tại
៛0.67098234
Cao nhất
៛0.6840641
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Guarani Paraguay sang Riel Campuchia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PYG sang KHR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PYG/KHR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PYG sang KHR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.67098234 KHR
2026-11-06
24 giờ qua
-0.012728 KHR
-1.86%
7 ngày qua
-0.027124 KHR
-3.89%
30 ngày qua
-0.021261 KHR
-3.07%
1 năm qua
+0.104382 KHR
+18.42%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
70/100
Thấp nhất
0.56660067 Hôm nay
0.67098234 Cao nhất
0.71470236
0.56660067 Hôm nay
0.67098234 Cao nhất
0.71470236
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+6.80%
Tháng 12
-1.64%
Tháng 1
+3.84%
Tháng 2
-0.89%
Tháng 3
+4.51%
Tháng 4
+3.47%
Tháng 5
-0.77%
Tháng 6
+2.99%
Tháng 7
+0.93%
Tháng 8
+1.05%
Tháng 9
+0.47%
Tháng 10
-3.66%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PYG/KHR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PYG sang KHR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.68807527 KHR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.58593299 KHR
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
0.56026464
–
0.60035116
KHR
PYG giảm giá
-5.04%
2023
Tỷ giá trung bình
0.56385198 KHR
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
0.54807652
–
0.57701386
KHR
Năm ổn định
+0.29%
2024
Tỷ giá trung bình
0.53907285 KHR
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.50744286
–
0.56519285
KHR
PYG giảm giá
-8.00%
2025
Tỷ giá trung bình
0.53213466 KHR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.49580606
–
0.61083346
KHR
Năm biến động
+18.30%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.68807527 KHR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.58884499
–
0.71470236
KHR
Năm biến động
+9.93%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.