Tỷ giá Riel Campuchia sang Dinar Serbia hôm nay
Tỷ giá Riel Campuchia sang Dinar Serbia cho thấy 1 Riel Campuchia đổi được bao nhiêu Dinar Serbia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 KHR = RSD
Cập nhật
1
KHR
=
0.02586683
RSD
+0.59% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 KHR = Дин.0.02586683 RSD
Tỷ giá nghịch đảo
1 RSD = ៛38.65955661 KHR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Дин.0.02570504
Hiện tại
Дин.0.02586683
Cao nhất
Дин.0.02590526
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Riel Campuchia sang Dinar Serbia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của KHR sang RSD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KHR/RSD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KHR sang RSD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02586683 RSD
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000152 RSD
+0.59%
7 ngày qua
+0.000088 RSD
+0.34%
30 ngày qua
-0.000046 RSD
-0.18%
1 năm qua
+0.000671 RSD
+2.66%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
92/100
Thấp nhất
0.02423956 Hôm nay
0.02586683 Cao nhất
0.02600793
0.02423956 Hôm nay
0.02586683 Cao nhất
0.02600793
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.34%
Tháng 12
-2.10%
Tháng 1
+1.47%
Tháng 2
+2.54%
Tháng 3
-1.29%
Tháng 4
+0.61%
Tháng 5
+1.75%
Tháng 6
-1.96%
Tháng 7
-1.26%
Tháng 8
+2.28%
Tháng 9
+1.01%
Tháng 10
+0.15%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KHR/RSD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KHR sang RSD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.02731353 RSD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · KHR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.02731353 RSD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02520127
–
0.02968335
RSD
Năm biến động
+4.61%
2023
Tỷ giá trung bình
0.02638594 RSD
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
0.02525254
–
0.02750878
RSD
Năm ổn định
-2.58%
2024
Tỷ giá trung bình
0.02658495 RSD
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
0.02556846
–
0.02810293
RSD
KHR tăng giá
+8.47%
2025
Tỷ giá trung bình
0.0258868 RSD
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
0.02462794
–
0.02841549
RSD
Năm biến động
-11.24%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.02560592 RSD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02423956
–
0.02600793
RSD
KHR tăng giá
+3.75%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.