Tỷ giá Riel Campuchia sang Đô la quần đảo Solomon hôm nay
Tỷ giá Riel Campuchia sang Đô la quần đảo Solomon cho thấy 1 Riel Campuchia đổi được bao nhiêu Đô la quần đảo Solomon. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 KHR = SBD
Cập nhật
1
KHR
=
0.00198049
SBD
+0.49% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 KHR = $0.00198049 SBD
Tỷ giá nghịch đảo
1 SBD = ៛504.92677525 KHR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.00198049
Hiện tại
$0.00198049
Cao nhất
$0.00198185
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Riel Campuchia sang Đô la quần đảo Solomon
Theo dõi xu hướng tỷ giá của KHR sang SBD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KHR/SBD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KHR sang SBD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00198049 SBD
2026-11-05
24 giờ qua
+0.00001 SBD
+0.49%
7 ngày qua
+0.000004 SBD
+0.21%
30 ngày qua
-0.00001 SBD
-0.48%
1 năm qua
-0.000071 SBD
-3.45%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
16/100
Thấp nhất
0.00196403 Hôm nay
0.00198049 Cao nhất
0.00206472
0.00196403 Hôm nay
0.00198049 Cao nhất
0.00206472
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.27%
Tháng 12
-2.09%
Tháng 1
+1.03%
Tháng 2
+0.17%
Tháng 3
-0.09%
Tháng 4
-0.16%
Tháng 5
+0.31%
Tháng 6
-0.30%
Tháng 7
-1.45%
Tháng 8
+
Tháng 9
-0.12%
Tháng 10
+0.16%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KHR/SBD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KHR sang SBD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.00207117 SBD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00199034 SBD
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.0019643
–
0.00201277
SBD
Năm ổn định
+1.07%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00203133 SBD
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
0.00197611
–
0.0020713
SBD
Năm ổn định
+2.40%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00206899 SBD
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
0.00203164
–
0.00215994
SBD
Năm ổn định
+1.27%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00207117 SBD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00202578
–
0.00212686
SBD
Năm ổn định
-2.57%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00198676 SBD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00196403
–
0.00203409
SBD
Năm ổn định
-2.40%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.