Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Riel Campuchia hôm nay
Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Riel Campuchia cho thấy 1 Đô la quần đảo Solomon đổi được bao nhiêu Riel Campuchia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SBD = KHR
Cập nhật
1
SBD
=
504.92677525
KHR
+0.07% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SBD = ៛504.92677525 KHR
Tỷ giá nghịch đảo
1 KHR = $0.00198049 SBD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
៛504.5786257
Hiện tại
៛504.92677525
Cao nhất
៛504.92677525
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Riel Campuchia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SBD sang KHR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SBD/KHR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SBD sang KHR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
504.92677525 KHR
2026-11-05
24 giờ qua
+0.34815 KHR
+0.07%
7 ngày qua
-0.904286 KHR
-0.18%
30 ngày qua
+2.514146 KHR
+0.50%
1 năm qua
+17.398427 KHR
+3.57%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
83/100
Thấp nhất
484.32814675 Hôm nay
504.92677525 Cao nhất
509.15847761
484.32814675 Hôm nay
504.92677525 Cao nhất
509.15847761
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.29%
Tháng 12
+2.13%
Tháng 1
-1.02%
Tháng 2
-0.17%
Tháng 3
+0.09%
Tháng 4
+0.16%
Tháng 5
-0.31%
Tháng 6
+0.30%
Tháng 7
+1.47%
Tháng 8
Tháng 9
+0.12%
Tháng 10
-0.16%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SBD/KHR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SBD sang KHR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 503.35058508 KHR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
502.4406887 KHR
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
496.82854055
–
509.08816783
KHR
Năm ổn định
-1.06%
2023
Tỷ giá trung bình
492.319631 KHR
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
482.78955786
–
506.04549745
KHR
Năm ổn định
-2.34%
2024
Tỷ giá trung bình
483.36438519 KHR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
462.97570485
–
492.21425048
KHR
Năm ổn định
-1.25%
2025
Tỷ giá trung bình
482.87039941 KHR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
470.17654836
–
493.63760754
KHR
Năm ổn định
+2.64%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
503.35058508 KHR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
491.62074132
–
509.15847761
KHR
Năm ổn định
+2.46%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.