Tỷ giá Riel Campuchia sang Leone Sierra Leone (1964—2022) hôm nay
Tỷ giá Riel Campuchia sang Leone Sierra Leone (1964—2022) cho thấy 1 Riel Campuchia đổi được bao nhiêu Leone Sierra Leone (1964—2022). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 KHR = SLE
Cập nhật
1
KHR
=
0.00602879
SLE
+7.28% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 KHR = Le0.00602879 SLE
Tỷ giá nghịch đảo
1 SLE = ៛165.87087099 KHR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Le0.00561943
Hiện tại
Le0.00602879
Cao nhất
Le0.00604886
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Riel Campuchia sang Leone Sierra Leone (1964—2022)
Theo dõi xu hướng tỷ giá của KHR sang SLE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KHR/SLE
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KHR sang SLE.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00602879 SLE
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000409 SLE
+7.28%
7 ngày qua
-0.000018 SLE
-0.30%
30 ngày qua
-0.000043 SLE
-0.71%
1 năm qua
+0.000419 SLE
+7.48%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
74/100
Thấp nhất
0.00560929 Hôm nay
0.00602879 Cao nhất
0.00617772
0.00560929 Hôm nay
0.00602879 Cao nhất
0.00617772
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+4.57%
Tháng 12
+0.08%
Tháng 1
+1.94%
Tháng 2
+0.21%
Tháng 3
-0.07%
Tháng 4
-0.04%
Tháng 5
-6.89%
Tháng 6
-1.71%
Tháng 7
+1.19%
Tháng 8
-0.10%
Tháng 9
-7.51%
Tháng 10
+7.28%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KHR/SLE trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KHR sang SLE.
470 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.00599147 SLE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · KHR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình
0.00580759 SLE
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00560929
–
0.0060457
SLE
KHR tăng giá
+4.62%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00599147 SLE
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00561188
–
0.00617772
SLE
KHR tăng giá
+0.52%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.