Tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Riel Campuchia hôm nay
Tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Riel Campuchia cho thấy 1 Leone Sierra Leone (1964—2022) đổi được bao nhiêu Riel Campuchia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SLE = KHR
Cập nhật
1
SLE
=
165.78472458
KHR
-6.84% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SLE = ៛165.78472458 KHR
Tỷ giá nghịch đảo
1 KHR = Le0.00603192 SLE
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
៛165.78472458
Hiện tại
៛165.78472458
Cao nhất
៛165.99826264
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Riel Campuchia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SLE sang KHR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SLE/KHR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SLE sang KHR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
165.78472458 KHR
2026-11-03
24 giờ qua
-12.169406 KHR
-6.84%
7 ngày qua
+0.375098 KHR
+0.23%
30 ngày qua
+1.094452 KHR
+0.66%
1 năm qua
-12.490808 KHR
-7.01%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
24/100
Thấp nhất
161.87208004 Hôm nay
165.78472458 Cao nhất
178.27553228
161.87208004 Hôm nay
165.78472458 Cao nhất
178.27553228
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-4.37%
Tháng 12
-0.08%
Tháng 1
-1.90%
Tháng 2
-0.21%
Tháng 3
+0.07%
Tháng 4
+0.04%
Tháng 5
+7.40%
Tháng 6
+1.74%
Tháng 7
-1.18%
Tháng 8
+0.10%
Tháng 9
+8.12%
Tháng 10
-6.84%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SLE/KHR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SLE sang KHR.
470 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 172.22511499 KHR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SLE giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình
172.22511499 KHR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
165.40694481
–
178.27553228
KHR
SLE giảm giá
-4.42%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
167.03225324 KHR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
161.87208004
–
178.19346083
KHR
SLE giảm giá
-0.57%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.