Tỷ giá Riel Campuchia sang Leone Sierra Leone hôm nay

Tỷ giá Riel Campuchia sang Leone Sierra Leone cho thấy 1 Riel Campuchia đổi được bao nhiêu Leone Sierra Leone. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 KHR = SLL

Cập nhật
Riel Campuchia 1 KHR = Leone Sierra Leone 5.13668439 SLL
-0.21% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Le5.13668439 Hiện tại Le5.13668439 Cao nhất Le5.13926843
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Riel Campuchia sang Leone Sierra Leone

Theo dõi xu hướng tỷ giá của KHR sang SLL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KHR/SLL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KHR sang SLL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
5.13668439 SLL
2026-11-08
24 giờ qua
-0.010565 SLL
-0.21%
7 ngày qua
-0.009016 SLL
-0.18%
30 ngày qua
-0.013198 SLL
-0.26%
1 năm qua
-0.075332 SLL
-1.45%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
9/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
5.12469011
Hôm nay
5.13668439
Cao nhất
5.26038212
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.21%
Tháng 12
-1.05%
Tháng 1
+1.11%
Tháng 2
+0.21%
Tháng 3
-0.17%
Tháng 4
-0.04%
Tháng 5
-0.09%
Tháng 6
-0.69%
Tháng 7
-0.45%
Tháng 8
-0.20%
Tháng 9
-0.44%
Tháng 10
-0.18%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KHR/SLL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KHR sang SLL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 5.22675446 SLL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.35426052 SLL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.7685517 – 4.29962821 SLL
Năm biến động +54.73%
2023
Tỷ giá trung bình 4.64420875 SLL
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
4.25848116 – 5.13262181 SLL
Năm biến động +19.43%
2024
Tỷ giá trung bình 5.15063825 SLL
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
5.05846997 – 5.23908339 SLL
Năm ổn định +1.78%
2025
Tỷ giá trung bình 5.22675446 SLL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.13061165 – 5.31481215 SLL
Năm ổn định +0.38%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 5.16685363 SLL
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
5.12469011 – 5.25662248 SLL
Năm ổn định -1.78%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.