Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Riel Campuchia hôm nay

Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Riel Campuchia cho thấy 1 Leone Sierra Leone đổi được bao nhiêu Riel Campuchia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SLL = KHR

Cập nhật
Leone Sierra Leone 1 SLL = Riel Campuchia 0.19467811 KHR
+0.21% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ៛0.19458022 Hiện tại ៛0.19467811 Cao nhất ៛0.19467811
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone sang Riel Campuchia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SLL sang KHR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SLL/KHR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SLL sang KHR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.19467811 KHR
2026-11-08
24 giờ qua
+0.0004 KHR
+0.21%
7 ngày qua
+0.000341 KHR
+0.18%
30 ngày qua
+0.000499 KHR
+0.26%
1 năm qua
+0.002814 KHR
+1.47%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
91/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.19010026
Hôm nay
0.19467811
Cao nhất
0.19513375
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.22%
Tháng 12
+1.06%
Tháng 1
-1.10%
Tháng 2
-0.21%
Tháng 3
+0.17%
Tháng 4
+0.04%
Tháng 5
+0.09%
Tháng 6
+0.70%
Tháng 7
+0.45%
Tháng 8
+0.20%
Tháng 9
+0.44%
Tháng 10
+0.18%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SLL/KHR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SLL sang KHR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.30435853 KHR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.30435853 KHR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.23257825 – 0.36119968 KHR
Năm biến động -35.37%
2023
Tỷ giá trung bình 0.21675953 KHR
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
0.1948322 – 0.23482551 KHR
Năm biến động -16.27%
2024
Tỷ giá trung bình 0.19415957 KHR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.19087308 – 0.19768824 KHR
Năm ổn định -1.75%
2025
Tỷ giá trung bình 0.1913252 KHR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.1881534 – 0.19490853 KHR
Năm ổn định -0.38%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.19355014 KHR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.19023622 – 0.19513375 KHR
Năm ổn định +1.81%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.