Tỷ giá Riel Campuchia sang Đô la Suriname hôm nay

Tỷ giá Riel Campuchia sang Đô la Suriname cho thấy 1 Riel Campuchia đổi được bao nhiêu Đô la Suriname. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 KHR = SRD

Cập nhật
Riel Campuchia 1 KHR = Đô la Suriname 0.00923964 SRD
-0.01% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $0.00923582 Hiện tại $0.00923964 Cao nhất $0.00924123
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Riel Campuchia sang Đô la Suriname

Theo dõi xu hướng tỷ giá của KHR sang SRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KHR/SRD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KHR sang SRD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00923964 SRD
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000001 SRD
-0.01%
7 ngày qua
+0.000019 SRD
+0.20%
30 ngày qua
-0.000064 SRD
-0.68%
1 năm qua
-0.000356 SRD
-3.71%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
10/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.00918796
Hôm nay
0.00923964
Cao nhất
0.00968741
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.27%
Tháng 12
-1.25%
Tháng 1
+0.44%
Tháng 2
-0.71%
Tháng 3
+0.08%
Tháng 4
-0.80%
Tháng 5
+0.50%
Tháng 6
+0.04%
Tháng 7
-0.45%
Tháng 8
-1.02%
Tháng 9
-0.38%
Tháng 10
+0.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KHR/SRD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KHR sang SRD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.00928725 SRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · KHR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.0059211 SRD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00497782 – 0.00777998 SRD
Năm biến động +51.07%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00890933 SRD
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
0.00765753 – 0.00936268 SRD
Năm biến động +16.22%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00814121 SRD
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
0.00698156 – 0.00904955 SRD
Năm biến động -2.30%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00928725 SRD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0085878 – 0.00991151 SRD
Năm biến động +8.50%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00928333 SRD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00918796 – 0.0095452 SRD
KHR giảm giá -2.83%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.