Tỷ giá Đô la Suriname sang Riel Campuchia hôm nay

Tỷ giá Đô la Suriname sang Riel Campuchia cho thấy 1 Đô la Suriname đổi được bao nhiêu Riel Campuchia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SRD = KHR

Cập nhật
Đô la Suriname 1 SRD = Riel Campuchia 108.45777826 KHR
+0.23% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ៛108.22936868 Hiện tại ៛108.45777826 Cao nhất ៛108.45777826
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Suriname sang Riel Campuchia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SRD sang KHR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SRD/KHR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SRD sang KHR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
108.45777826 KHR
2026-11-06
24 giờ qua
+0.247071 KHR
+0.23%
7 ngày qua
+0.261362 KHR
+0.24%
30 ngày qua
+0.755255 KHR
+0.70%
1 năm qua
+4.242657 KHR
+4.07%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
93/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
103.2267491
Hôm nay
108.45777826
Cao nhất
108.83810133
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.29%
Tháng 12
+1.26%
Tháng 1
-0.44%
Tháng 2
+0.72%
Tháng 3
-0.08%
Tháng 4
+0.81%
Tháng 5
-0.50%
Tháng 6
-0.04%
Tháng 7
+0.45%
Tháng 8
+1.03%
Tháng 9
+0.38%
Tháng 10
+0.19%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SRD/KHR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SRD sang KHR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 172.64729238 KHR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SRD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 172.64729238 KHR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
128.53506354 – 200.89122445 KHR
Năm biến động -33.81%
2023
Tỷ giá trung bình 112.63553668 KHR
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
106.80698817 – 130.59045948 KHR
Năm biến động -13.96%
2024
Tỷ giá trung bình 123.73563758 KHR
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
110.50273375 – 143.23456065 KHR
Năm biến động +2.35%
2025
Tỷ giá trung bình 107.81400581 KHR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
100.89278373 – 116.44423772 KHR
Năm biến động -7.83%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 107.73246646 KHR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
104.76471399 – 108.83810133 KHR
SRD tăng giá +3.12%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.