Tỷ giá Riel Campuchia sang Dobra São Tomé và Príncipe hôm nay
Tỷ giá Riel Campuchia sang Dobra São Tomé và Príncipe cho thấy 1 Riel Campuchia đổi được bao nhiêu Dobra São Tomé và Príncipe. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 KHR = STD
Cập nhật
1
KHR
=
5.46772567
STD
Không thay đổi
Tỷ giá
1 KHR = Db5.46772567 STD
Tỷ giá nghịch đảo
1 STD = ៛0.1828914 KHR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Db5.46772567
Hiện tại
Db5.46772567
Cao nhất
Db5.46772567
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Riel Campuchia sang Dobra São Tomé và Príncipe
Theo dõi xu hướng tỷ giá của KHR sang STD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KHR/STD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KHR sang STD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
5.46772567 STD
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 STD
0.00%
7 ngày qua
+0.014492 STD
+0.27%
30 ngày qua
-0.02717 STD
-0.49%
1 năm qua
-0.098622 STD
-1.77%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
14/100
Thấp nhất
5.44749792 Hôm nay
5.46772567 Cao nhất
5.58958403
5.44749792 Hôm nay
5.46772567 Cao nhất
5.58958403
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.21%
Tháng 12
-1.05%
Tháng 1
+1.11%
Tháng 2
+0.21%
Tháng 3
-0.17%
Tháng 4
-0.04%
Tháng 5
-0.09%
Tháng 6
-0.69%
Tháng 7
-0.45%
Tháng 8
-0.20%
Tháng 9
-0.44%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KHR/STD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KHR sang STD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 5.5538519 STD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
5.42242729 STD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
5.11402136
–
5.80590821
STD
Năm biến động
+6.56%
2023
Tỷ giá trung bình
5.49882189 STD
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
5.33587129
–
5.70759424
STD
Năm ổn định
-1.78%
2024
Tỷ giá trung bình
5.47297223 STD
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
5.37503594
–
5.5669524
STD
Năm ổn định
+1.78%
2025
Tỷ giá trung bình
5.5538519 STD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.45169235
–
5.64742037
STD
Năm ổn định
+0.38%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
5.49366817 STD
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
5.44749792
–
5.58558911
STD
Năm ổn định
-1.60%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.