Tỷ giá Riel Campuchia sang Bạt Thái Lan hôm nay

Tỷ giá Riel Campuchia sang Bạt Thái Lan cho thấy 1 Riel Campuchia đổi được bao nhiêu Bạt Thái Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 KHR = THB

Cập nhật
Riel Campuchia 1 KHR = Bạt Thái Lan 0.00824929 THB
+0.15% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất ฿0.00823975 Hiện tại ฿0.00824929 Cao nhất ฿0.00826031
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Riel Campuchia sang Bạt Thái Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của KHR sang THB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KHR/THB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KHR sang THB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00824929 THB
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000013 THB
+0.15%
7 ngày qua
-0.000033 THB
-0.40%
30 ngày qua
-0.000011 THB
-0.13%
1 năm qua
+0.000172 THB
+2.13%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
83/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00768904
Hôm nay
0.00824929
Cao nhất
0.00836578
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.89%
Tháng 12
-0.70%
Tháng 1
-0.97%
Tháng 2
+4.97%
Tháng 3
-0.53%
Tháng 4
+0.37%
Tháng 5
+1.81%
Tháng 6
-0.18%
Tháng 7
-1.55%
Tháng 8
+0.75%
Tháng 9
-0.57%
Tháng 10
+0.15%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KHR/THB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KHR sang THB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.00865983 THB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · KHR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00856628 THB
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
0.00790054 – 0.00929681 THB
Năm biến động +2.82%
2023
Tỷ giá trung bình 0.0084629 THB
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
0.00792967 – 0.00899292 THB
Năm biến động +0.11%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00865983 THB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00795954 – 0.00914878 THB
Năm biến động +1.72%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00818924 THB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00774536 – 0.0087138 THB
Năm biến động -7.89%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00821737 THB
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.00768904 – 0.00836578 THB
KHR tăng giá +5.19%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.