Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Riel Campuchia hôm nay
Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Riel Campuchia cho thấy 1 Bạt Thái Lan đổi được bao nhiêu Riel Campuchia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 THB = KHR
Cập nhật
1
THB
=
120.96313732
KHR
-0.06% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 THB = ៛120.96313732 KHR
Tỷ giá nghịch đảo
1 KHR = ฿0.00826698 THB
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
៛120.40020869
Hiện tại
៛120.96313732
Cao nhất
៛121.17507209
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bạt Thái Lan sang Riel Campuchia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của THB sang KHR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá THB/KHR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 THB sang KHR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
120.96313732 KHR
2026-11-05
24 giờ qua
-0.069133 KHR
-0.06%
7 ngày qua
+0.043566 KHR
+0.04%
30 ngày qua
+0.518351 KHR
+0.43%
1 năm qua
-2.790789 KHR
-2.26%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
14/100
Thấp nhất
119.53451296 Hôm nay
120.96313732 Cao nhất
130.05522173
119.53451296 Hôm nay
120.96313732 Cao nhất
130.05522173
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.92%
Tháng 12
+0.71%
Tháng 1
+0.98%
Tháng 2
-4.74%
Tháng 3
+0.53%
Tháng 4
-0.37%
Tháng 5
-1.78%
Tháng 6
+0.18%
Tháng 7
+1.57%
Tháng 8
-0.74%
Tháng 9
+0.57%
Tháng 10
-0.37%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá THB/KHR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 THB sang KHR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 122.18730343 KHR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · THB giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
116.93234039 KHR
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
107.56375809
–
126.57356576
KHR
Năm biến động
-2.75%
2023
Tỷ giá trung bình
118.23871276 KHR
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
111.19863249
–
126.10868215
KHR
Năm biến động
-0.11%
2024
Tỷ giá trung bình
115.61124084 KHR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
109.3041881
–
125.63533542
KHR
Năm biến động
-1.69%
2025
Tỷ giá trung bình
122.18730343 KHR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
114.76045592
–
129.10951349
KHR
Năm biến động
+8.57%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
121.69184169 KHR
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
119.53451296
–
130.05522173
KHR
THB giảm giá
-5.14%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.