Tỷ giá Riel Campuchia sang Đô la Trinidad và Tobago hôm nay

Tỷ giá Riel Campuchia sang Đô la Trinidad và Tobago cho thấy 1 Riel Campuchia đổi được bao nhiêu Đô la Trinidad và Tobago. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 KHR = TTD

Cập nhật
Riel Campuchia 1 KHR = Đô la Trinidad và Tobago 0.00166721 TTD
+0.46% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất TT$0.00165971 Hiện tại TT$0.00166721 Cao nhất TT$0.00166721
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Riel Campuchia sang Đô la Trinidad và Tobago

Theo dõi xu hướng tỷ giá của KHR sang TTD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KHR/TTD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KHR sang TTD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00166721 TTD
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000008 TTD
+0.46%
7 ngày qua
+0.000005 TTD
+0.28%
30 ngày qua
-0.000004 TTD
-0.21%
1 năm qua
-0.000021 TTD
-1.24%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
28/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.00165375
Hôm nay
0.00166721
Cao nhất
0.00170109
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.17%
Tháng 12
-1.22%
Tháng 1
+0.12%
Tháng 2
+0.41%
Tháng 3
-0.12%
Tháng 4
+0.03%
Tháng 5
-0.14%
Tháng 6
-1.00%
Tháng 7
-1.08%
Tháng 8
-0.09%
Tháng 9
-0.67%
Tháng 10
+0.33%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KHR/TTD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KHR sang TTD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.00169123 TTD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00166046 TTD
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
0.00162531 – 0.0016851 TTD
Năm ổn định -1.14%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00165142 TTD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00162391 – 0.00168537 TTD
Năm ổn định +0.67%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00166679 TTD
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
0.00163403 – 0.00169368 TTD
Năm ổn định +1.63%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00169123 TTD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00167199 – 0.00171734 TTD
Năm ổn định +0.46%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00167222 TTD
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
0.00165375 – 0.00170027 TTD
Năm ổn định -1.72%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.