Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Riel Campuchia hôm nay

Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Riel Campuchia cho thấy 1 Đô la Trinidad và Tobago đổi được bao nhiêu Riel Campuchia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TTD = KHR

Cập nhật
Đô la Trinidad và Tobago 1 TTD = Riel Campuchia 599.82174295 KHR
-0.45% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ៛599.82174295 Hiện tại ៛599.82174295 Cao nhất ៛602.54502431
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Riel Campuchia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TTD sang KHR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TTD/KHR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TTD sang KHR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
599.82174295 KHR
2026-11-05
24 giờ qua
-2.684122 KHR
-0.45%
7 ngày qua
-2.156877 KHR
-0.36%
30 ngày qua
+1.272225 KHR
+0.21%
1 năm qua
+6.747199 KHR
+1.14%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
71/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
587.85903236
Hôm nay
599.82174295
Cao nhất
604.68620174
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.17%
Tháng 12
+1.23%
Tháng 1
-0.12%
Tháng 2
-0.41%
Tháng 3
+0.12%
Tháng 4
-0.03%
Tháng 5
+0.14%
Tháng 6
+1.01%
Tháng 7
+1.09%
Tháng 8
+0.09%
Tháng 9
+0.67%
Tháng 10
-0.32%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TTD/KHR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TTD sang KHR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 605.57078368 KHR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 602.28585175 KHR
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
593.43521313 – 615.2687297 KHR
Năm ổn định +1.16%
2023
Tỷ giá trung bình 605.57078368 KHR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
593.3403054 – 615.79823111 KHR
Năm ổn định -0.66%
2024
Tỷ giá trung bình 599.98446301 KHR
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
590.42884136 – 611.98533806 KHR
Năm ổn định -1.61%
2025
Tỷ giá trung bình 591.29066552 KHR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
582.29660286 – 598.08909251 KHR
Năm ổn định -0.46%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 598.01277531 KHR
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
588.14057844 – 604.68620174 KHR
Năm ổn định +1.75%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.