Tỷ giá Riel Campuchia sang Đô la Đài Loan mới hôm nay
Tỷ giá Riel Campuchia sang Đô la Đài Loan mới cho thấy 1 Riel Campuchia đổi được bao nhiêu Đô la Đài Loan mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 KHR = TWD
Cập nhật
1
KHR
=
0.00810707
TWD
+0.98% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 KHR = NT$0.00810707 TWD
Tỷ giá nghịch đảo
1 TWD = ៛123.3491977 KHR
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
NT$0.00807702
Hiện tại
NT$0.00810707
Cao nhất
NT$0.00812687
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Riel Campuchia sang Đô la Đài Loan mới
Theo dõi xu hướng tỷ giá của KHR sang TWD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KHR/TWD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KHR sang TWD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00810707 TWD
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000079 TWD
+0.98%
7 ngày qua
+0.000164 TWD
+2.07%
30 ngày qua
+0.000271 TWD
+3.46%
1 năm qua
+0.000413 TWD
+5.37%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
96/100
Thấp nhất
0.00763499 Hôm nay
0.00810707 Cao nhất
0.00812687
0.00763499 Hôm nay
0.00810707 Cao nhất
0.00812687
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.30%
Tháng 12
-0.20%
Tháng 1
+0.43%
Tháng 2
+2.12%
Tháng 3
-1.52%
Tháng 4
-0.69%
Tháng 5
+1.60%
Tháng 6
+0.55%
Tháng 7
-2.35%
Tháng 8
+0.53%
Tháng 9
+1.87%
Tháng 10
+1.28%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KHR/TWD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KHR sang TWD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.00792362 TWD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · KHR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.0072819 TWD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0067255
–
0.00784293
TWD
Năm biến động
+9.32%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00758073 TWD
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
0.00722744
–
0.00787096
TWD
Năm ổn định
+0.77%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00788509 TWD
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
0.00748987
–
0.0081713
TWD
KHR tăng giá
+8.65%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00776849 TWD
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
0.0072021
–
0.00832733
TWD
Năm biến động
-3.82%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00792362 TWD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00774838
–
0.00812687
TWD
KHR tăng giá
+3.76%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.