Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Riel Campuchia hôm nay

Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Riel Campuchia cho thấy 1 Đô la Đài Loan mới đổi được bao nhiêu Riel Campuchia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TWD = KHR

Cập nhật
Đô la Đài Loan mới 1 TWD = Riel Campuchia 123.3491977 KHR
-0.97% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất ៛123.04866843 Hiện tại ៛123.3491977 Cao nhất ៛123.80799657
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Riel Campuchia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TWD sang KHR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TWD/KHR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TWD sang KHR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
123.3491977 KHR
2026-11-05
24 giờ qua
-1.209482 KHR
-0.97%
7 ngày qua
-2.547842 KHR
-2.02%
30 ngày qua
-4.269984 KHR
-3.35%
1 năm qua
-6.621049 KHR
-5.09%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
4/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
123.04866843
Hôm nay
123.3491977
Cao nhất
130.9758763
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.30%
Tháng 12
+0.20%
Tháng 1
-0.42%
Tháng 2
-2.08%
Tháng 3
+1.54%
Tháng 4
+0.69%
Tháng 5
-1.57%
Tháng 6
-0.55%
Tháng 7
+2.40%
Tháng 8
-0.53%
Tháng 9
-1.83%
Tháng 10
-1.26%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TWD/KHR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TWD sang KHR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 137.53378395 KHR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TWD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 137.53378395 KHR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
127.50336146 – 148.68785209 KHR
Năm biến động -8.53%
2023
Tỷ giá trung bình 131.96278009 KHR
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
127.04926132 – 138.36163768 KHR
Năm ổn định -0.76%
2024
Tỷ giá trung bình 126.85614162 KHR
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
122.37961189 – 133.51371136 KHR
TWD giảm giá -7.96%
2025
Tỷ giá trung bình 128.94602502 KHR
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
120.08648257 – 138.84843693 KHR
Năm biến động +3.97%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 126.2156325 KHR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
123.04866843 – 129.05925435 KHR
TWD giảm giá -3.62%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.