Tỷ giá Riel Campuchia sang Bolívar Venezuela hôm nay

Tỷ giá Riel Campuchia sang Bolívar Venezuela cho thấy 1 Riel Campuchia đổi được bao nhiêu Bolívar Venezuela. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 KHR = VES

Cập nhật
Riel Campuchia 1 KHR = Bolívar Venezuela 0.21896063 VES
+0.68% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Bs.0.21896063 Hiện tại Bs.0.21896063 Cao nhất Bs.0.21907393
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Riel Campuchia sang Bolívar Venezuela

Theo dõi xu hướng tỷ giá của KHR sang VES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KHR/VES

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KHR sang VES.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.21896063 VES
2026-11-05
24 giờ qua
+0.001479 VES
+0.68%
7 ngày qua
+0.001385 VES
+0.64%
30 ngày qua
+0.005612 VES
+2.63%
1 năm qua
+0.163295 VES
+293.35%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.05566602
Hôm nay
0.21896063
Cao nhất
0.21907393
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+20.30%
Tháng 12
+21.90%
Tháng 1
+21.83%
Tháng 2
+13.78%
Tháng 3
+2.42%
Tháng 4
+12.18%
Tháng 5
+13.30%
Tháng 6
+16.69%
Tháng 7
+5.49%
Tháng 8
+8.30%
Tháng 9
+2.98%
Tháng 10
+0.54%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KHR/VES trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KHR sang VES.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.19791502 VES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00162586 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00104771 – 0.00407472 VES
Năm biến động +261.79%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00697804 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00414896 – 0.00877381 VES
Năm biến động +111.20%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00946091 VES
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.00875253 – 0.01291952 VES
Năm biến động +47.41%
2025
Tỷ giá trung bình 0.0327127 VES
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
0.01290982 – 0.07426033 VES
Năm biến động +475.22%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.19791502 VES
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.07426033 – 0.21907393 VES
Năm biến động +194.86%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.