Tỷ giá Franc Comoros sang Đô la Australia hôm nay

Tỷ giá Franc Comoros sang Đô la Australia cho thấy 1 Franc Comoros đổi được bao nhiêu Đô la Australia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 KMF = AUD

Cập nhật
Franc Comoros 1 KMF = Đô la Australia 0.00324852 AUD
+0.68% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $0.0032258 Hiện tại $0.00324852 Cao nhất $0.00325643
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Comoros sang Đô la Australia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của KMF sang AUD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KMF/AUD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KMF sang AUD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00324852 AUD
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000022 AUD
+0.68%
7 ngày qua
+0.000011 AUD
+0.33%
30 ngày qua
-0.000042 AUD
-1.27%
1 năm qua
-0.000342 AUD
-9.53%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
10/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.00320441
Hôm nay
0.00324852
Cao nhất
0.00366647
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.01%
Tháng 12
-3.04%
Tháng 1
-2.93%
Tháng 2
-0.59%
Tháng 3
-2.73%
Tháng 4
-0.03%
Tháng 5
+1.62%
Tháng 6
-0.47%
Tháng 7
-1.54%
Tháng 8
+0.54%
Tháng 9
-2.51%
Tháng 10
+0.68%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KMF/AUD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KMF sang AUD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.00355619 AUD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · KMF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00308692 AUD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00290259 – 0.0032725 AUD
Năm biến động +0.87%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00330697 AUD
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
0.00308461 – 0.00346542 AUD
Năm biến động +3.58%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00333128 AUD
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
0.00323876 – 0.00341862 AUD
KMF tăng giá +3.11%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00355619 AUD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00332506 – 0.00373153 AUD
Năm biến động +4.91%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00328161 AUD
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
0.00320441 – 0.00357085 AUD
KMF giảm giá -9.03%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.