Tỷ giá Đô la Australia sang Franc Comoros hôm nay

Tỷ giá Đô la Australia sang Franc Comoros cho thấy 1 Đô la Australia đổi được bao nhiêu Franc Comoros. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 AUD = KMF

Cập nhật
Đô la Australia 1 AUD = Franc Comoros 307.72736949 KMF
-0.71% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất CF307.08498294 Hiện tại CF307.72736949 Cao nhất CF310.00060172
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Australia sang Franc Comoros

Theo dõi xu hướng tỷ giá của AUD sang KMF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AUD/KMF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AUD sang KMF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
307.72736949 KMF
2026-11-03
24 giờ qua
-2.207436 KMF
-0.71%
7 ngày qua
-1.112063 KMF
-0.36%
30 ngày qua
+3.799073 KMF
+1.25%
1 năm qua
+29.230422 KMF
+10.50%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
89/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
272.7419681
Hôm nay
307.72736949
Cao nhất
312.0699771
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.02%
Tháng 12
+3.14%
Tháng 1
+3.02%
Tháng 2
+0.60%
Tháng 3
+2.80%
Tháng 4
+0.03%
Tháng 5
-1.59%
Tháng 6
+0.47%
Tháng 7
+1.57%
Tháng 8
-0.54%
Tháng 9
+2.58%
Tháng 10
-0.71%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AUD/KMF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AUD sang KMF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 324.22788792 KMF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · AUD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 324.22788792 KMF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
305.5770923 – 344.52046765 KMF
Năm biến động -0.86%
2023
Tỷ giá trung bình 302.60447285 KMF
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
288.56561316 – 324.19039392 KMF
Năm biến động -3.45%
2024
Tỷ giá trung bình 300.22344652 KMF
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
292.51594716 – 308.76028857 KMF
AUD giảm giá -3.02%
2025
Tỷ giá trung bình 281.41711652 KMF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
267.98666656 – 300.74672819 KMF
Năm biến động -4.68%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 304.8188919 KMF
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
280.04541802 – 312.0699771 KMF
AUD tăng giá +9.88%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.