Tỷ giá Franc Comoros sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hôm nay

Tỷ giá Franc Comoros sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi cho thấy 1 Franc Comoros đổi được bao nhiêu Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 KMF = BAM

Cập nhật
Franc Comoros 1 KMF = Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi 0.00393954 BAM
-0.63% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất KM0.00393954 Hiện tại KM0.00393954 Cao nhất KM0.00397622
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Comoros sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của KMF sang BAM trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KMF/BAM

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KMF sang BAM.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00393954 BAM
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000025 BAM
-0.63%
7 ngày qua
-0.000047 BAM
-1.19%
30 ngày qua
-0.000032 BAM
-0.80%
1 năm qua
-0.000056 BAM
-1.39%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
12/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.00392677
Hôm nay
0.00393954
Cao nhất
0.004033
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.04%
Tháng 12
+0.19%
Tháng 1
-0.19%
Tháng 2
+0.33%
Tháng 3
-1.02%
Tháng 4
+0.26%
Tháng 5
+0.08%
Tháng 6
+0.39%
Tháng 7
-0.32%
Tháng 8
-0.25%
Tháng 9
-0.08%
Tháng 10
-0.43%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KMF/BAM trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KMF sang BAM.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00397879 BAM
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00397879 BAM
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00390149 – 0.00412112 BAM
Năm ổn định +0.32%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00396939 BAM
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
0.00390835 – 0.00402927 BAM
Năm ổn định -0.17%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00397132 BAM
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
0.0039206 – 0.00405333 BAM
Năm ổn định -0.59%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00397028 BAM
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
0.00383173 – 0.00407116 BAM
Năm ổn định +0.28%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00396835 BAM
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00392677 – 0.00400173 BAM
Năm ổn định -0.69%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.